mésosphère
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /me.zɔs.fɛʁ/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
mésosphère /me.zɔs.fɛʁ/ |
mésosphère /me.zɔs.fɛʁ/ |
mésosphère gc /me.zɔs.fɛʁ/
Tham khảo
[sửa]- "mésosphère", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)