Bước tới nội dung

hideux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực hideux
/hi.dø/
hideux
/hi.dø/
Giống cái hideuse
/hi.døz/
hideuses
/hi.døz/

hideux /hi.dø/

  1. Xấu đến gớm, gớm ghiếc.
    Visage hideux — mặt xấu đến gớm
    Spectacle hideux — cảnh gớm ghiếc

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]